menu_book
見出し語検索結果 "mùa thu" (1件)
mùa thu
日本語
名秋
lá chuyển màu vào mùa thu
秋に葉っぱの色が変わる
swap_horiz
類語検索結果 "mùa thu" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "mùa thu" (2件)
lá chuyển màu vào mùa thu
秋に葉っぱの色が変わる
Tôi muốn mua thuốc ho
私は咳止め薬を買いたい
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)